Nghĩa của từ "spring a trap" trong tiếng Việt

"spring a trap" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spring a trap

US /sprɪŋ ə træp/
UK /sprɪŋ ə træp/
"spring a trap" picture

Cụm từ

giăng bẫy, kích hoạt bẫy

to activate a trap, causing it to catch or ensnare something or someone

Ví dụ:
•
The hunter carefully set the snare, hoping to spring a trap for the rabbit.
Người thợ săn cẩn thận đặt bẫy, hy vọng sẽ giăng bẫy được con thỏ.
•
The police waited for the suspect to enter the building before they sprang their trap.
Cảnh sát đợi nghi phạm vào tòa nhà trước khi họ giăng bẫy.